đất sứ

đất sứ

Người thợ gốm nhào nặn khối đất sứ trắng trên bàn xoay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại đất sét trắng, mịn, thành phần chủ yếu khoáng vật kaolinit: "đất sứ" nguyên liệu thô, màu trắng hoặc gần trắng, dùng để sản xuất đồ gốm sứ cao cấp, đồ sứ trong một số ngành công nghiệp khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vùng này nổi tiếng với mỏ đất sứ trắng tinh khai thác để làm đồ gốm. (Khu vực này nổi tiếng với mỏ kaolin trắng tinh được khai thác để sản xuất đồ gốm.)
    • Đất sứ sau khi nungnhiệt độ cao sẽ trở nên cứng, bóng màu trắng đặc trưng. (Kaolin sau khi nungnhiệt độ cao sẽ trở nên cứng, bóng màu trắng đặc trưng.)
    • Người thợ gốm pha trộn đất sứ với các nguyên liệu khác để tạo nên hỗn hợp làm đồ sứ. (Người thợ gốm pha trộn kaolin với các nguyên liệu khác để tạo ra hỗn hợp làm đồ sứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh công nghiệp: "đất sứ" (kaolin) không chỉ dùng cho gốm sứ còn nguyên liệu trong sản xuất giấy, cao su, sơn, mỹ phẩm một số ngành khác nhờ đặc tính mịn, trắng chịu nhiệt.
    • Đất sứ được dùng làm chất độn để tăng độ trắng độ bóng cho giấy. (Kaolin được sử dụng làm chất độn để tăng độ trắng độ bóng cho giấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Kaolin (danh từ): Tên gọi khoa học/quốc tế của "đất sứ", bắt nguồn từ tên một ngọn núiTrung Quốc (Cao Lĩnh) nơi lần đầu được khai thác để làm đồ sứ.
  • Đất sét (danh từ): Chỉ chung các loại đất dẻo khi ẩm, có thể nung thành gạch, ngói, đồ gốm. "Đất sứ" một loại "đất sét" đặc biệt, tinh khiết trắng hơn.
  • Cao lanh (danh từ): Cách phiên âm khác của "kaolin", đồng nghĩa với "đất sứ".
Từ đồng nghĩa
  • Kaolin
  • Cao lanh
Lưu ý về từ nguyên cách dùng
  • "Đất sứ" từ thuần Việt, ghép từ "đất" (chất rắn tạo nên bề mặt trái đất) "sứ" (chỉ đồ vật làm từ loại đất này sau khi nung). Từ này khác với "đồ sứ" (sản phẩm đã hoàn thiện).
  • Trong một số ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp, từ "kaolin" hoặc "cao lanh" được dùng phổ biến hơn "đất sứ".